gà chọi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gà được nuôi dưỡng và huấn luyện chuyên biệt để tham gia các trận đá nhau (chọi nhau): Chỉ giống gà có tính khí hung hăng, sức khỏe tốt và thường được chọn lọc, chăm sóc kỹ lưỡng cho mục đích thi đấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ nuôi một con gà chọi rất đẹp mã và dũng mãnh.
- Lễ hội làng thường có phần thi đấu giữa những con gà chọi.
- Anh ấy dành nhiều thời gian chăm sóc và tập luyện cho con gà chọi của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
"Nuôi gà chọi": chỉ hành động chăm sóc, huấn luyện gà cho mục đích chọi.
- Nghề nuôi gà chọi đòi hỏi nhiều kinh nghiệm và sự kiên nhẫn.
"Trường gà chọi" (hay "sới gà"): địa điểm tổ chức các trận đá gà.
- Trường gà chọi tụ tập rất đông người đến xem và cá cược.
Biến thể và từ liên quan
Chọi gà (động từ): hành động cho gà thi đấu, đá nhau.
- Tục chọi gà là một nét văn hóa lâu đời ở một số vùng quê.
Gà nòi: thường dùng như một từ đồng nghĩa, chỉ gà thuần chủng được nuôi để chọi.
- Gà cựa: chỉ gà chọi được gắn cựa (dao nhỏ) vào chân để thi đấu, thường trong các hình thức đá gà có thương tích.
Từ đồng nghĩa
- Gà nòi
- Gà đá
Lưu ý về ngữ nghĩa và văn hóa
- Từ "gà chọi" mang sắc thái trung tính, chủ yếu mô tả loại gà và mục đích nuôi. Tuy nhiên, hoạt động tổ chức chọi gà có thể đi kèm với cá cược, là hành vi bị cấm ở nhiều nơi.
- Việc nuôi gà chọi đôi khi được xem như một thú chơi, một nghệ thuật dân gian, thể hiện sự am hiểu về giống gà và kỹ thuật huấn luyện.
- Gà nuôi để cho đánh nhau.